đòn bẩy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công cụ cơ học đơn giản: Một thanh cứng có thể quay quanh một điểm tựa, dùng để nâng, di chuyển hoặc tách một vật nặng với lực tác dụng nhỏ hơn.
- Yếu tố thúc đẩy, phương tiện hỗ trợ: Yếu tố được sử dụng để tạo ra lực tác động mạnh mẽ hoặc để đạt được hiệu quả lớn hơn trong một lĩnh vực nào đó (như kinh tế, chính sách).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa công cụ):
- Người công nhân dùng đòn bẩy để nhấc tấm bê tông nặng.
- Nguyên lý của đòn bẩy được ứng dụng trong nhiều dụng cụ như búa nhổ đinh, xe cút kít.
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- Chính sách tín dụng ưu đãi là đòn bẩy quan trọng để phát triển nông nghiệp.
- Công nghệ thông tin đóng vai trò như một đòn bẩy cho sự tăng trưởng kinh tế.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sử dụng/tạo đòn bẩy": Vận dụng một yếu tố có sẵn để gia tăng sức mạnh hoặc hiệu quả.
- Công ty đang tìm cách tạo đòn bẩy tài chính để mở rộng thị trường.
"Hiệu ứng đòn bẩy": Hiệu ứng khuếch đại, khi một tác động nhỏ ban đầu dẫn đến một kết quả lớn.
- Khoản đầu tư ban đầu nhỏ nhưng đã tạo ra hiệu ứng đòn bẩy rất lớn cho toàn bộ dự án.
Biến thể và từ gần giống
Đòn (danh từ): Thanh dài bằng gỗ, tre, kim loại; thường dùng để khiêng, gánh hoặc là một bộ phận của một công cụ.
- đòn gánh, đòn xe, đòn cân
Bẩy (động từ): Dùng lực và một công cụ (như đòn bẩy) để nâng hoặc làm bật vật gì lên.
- bẩy tảng đá, bẩy nắp hộp
Từ đồng nghĩa
- Công cụ hỗ trợ lực: (Khi dùng với nghĩa ẩn dụ) Chỉ yếu tố giúp gia tăng sức mạnh, hiệu quả.
- Điểm tựa: (Trong ngữ cảnh ẩn dụ, liên quan đến nguyên lý hoạt động) Chỉ yếu tố then chốt làm cơ sở để phát huy lực.
Thành ngữ liên quan
- "Cho cái đòn bẩy, tôi sẽ bẩy cả trái đất": Câu nói nổi tiếng của Archimedes, minh họa cho nguyên lý và sức mạnh của đòn bẩy, thường được dùng để nói về tiềm năng to lớn của một ý tưởng hoặc giải pháp đúng đắn.
- Với ý tưởng đột phá này, anh ấy như muốn nói: "Cho tôi cái đòn bẩy, tôi sẽ bẩy cả thị trường".